奴nó
U+5974
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 奴 (nó, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (dạng viết 又) (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 女 (âm Hán Việt “nhữ”) biểu âm.
女 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 女聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- nô
- Âm Nôm
- nó · nô · no · nua · nọ · nồ · nổ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.