𡛤nửa — một trong hai phần bằng nhau của một cái gì. Nửa quả cam. Nửa cân. Non nửa giờ. Cay đắng như chết nửa người. Không rời nhau nửa bước (không…
U+216E4
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡛤 (nửa, “một trong hai phần bằng nhau của một cái gì. Nửa quả cam. Nửa cân. Non nửa giờ. Cay đắng như chết nửa người. Không rời nhau nửa bước (không…”) là chữ hình thanh: 半 biểu nghĩa, chữ 女 (âm Hán Việt “nhữ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nửa
- Nghĩa tiếng Việt
- một trong hai phần bằng nhau của một cái gì. Nửa quả cam. Nửa cân. Non nửa giờ. Cay đắng như chết nửa người. Không rời nhau nửa bước (không…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.