𤵊giòn — dễ vỡ, dễ gãy; nói vật gì khi nhai vỡ ra thành tiếng
U+24D4A
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
bao / lồng
Chữ 𤵊 (giòn, “dễ vỡ, dễ gãy; nói vật gì khi nhai vỡ ra thành tiếng”) là chữ hình thanh: bộ NẠCH 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa, chữ 屯 (âm Nôm “dọn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giòn · đòn
- Nghĩa tiếng Việt
- dễ vỡ, dễ gãy; nói vật gì khi nhai vỡ ra thành tiếng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.