𤬲ngói — loài chim cùng họ với bồ câu, nhưng bé hơn, thường sống thành từng đàn
U+24B32
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰瓦内. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 瓦 NGÕA — ngói · #98
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngói
- Nghĩa tiếng Việt
- loài chim cùng họ với bồ câu, nhưng bé hơn, thường sống thành từng đàn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.