挑vẹo — cong, không thẳng
U+6311
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 挑 (vẹo, “cong, không thẳng”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 兆 (âm Nôm “triệu”) biểu âm.
兆 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 兆聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vẹo · ghẹo · gieo · khêu · khều · treo
- Nghĩa tiếng Việt
- cong, không thẳng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.