窕điệu
U+7A95
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 窕 (điệu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HUYỆT 穴 (hang; lỗ) biểu nghĩa, chữ 兆 (âm Nôm “triệu”) biểu âm.
兆 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 兆聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 穴 HUYỆT — hang; lỗ · #116
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- điệu
- Âm Nôm
- điệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.