招U+62DBcung · chiêu · chao · cheo · chiu · chạo · chắp · gieo · giẹo · reo · trao · treo · trèo · tréo · trêu · trẹo · đèoBộ thủ · 8 nétXem bộ thủ 手
撩U+64A9lêu · bêu · cheo · gieo · leo · lèo · trao · treo · trêu · đeo · đèoBộ thủ · 15 nétXem bộ thủ 手