𣐝xốp — không chắc và nhẹ, có nhiều lỗ hổng bên trong; xơ và ít nước
U+2341D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰木匝. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xốp
- Nghĩa tiếng Việt
- không chắc và nhẹ, có nhiều lỗ hổng bên trong; xơ và ít nước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.