𬂥thắt — buộc cho chặt; tết
U+2C0A5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰束七. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thắt
- Nghĩa tiếng Việt
- buộc cho chặt; tết— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.