𣴓cạn — (vật, nơi chứa nước) ở tình trạng hết dần hoặc đã hết sạch nước
U+23D13
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣴓 (cạn, “(vật, nơi chứa nước) ở tình trạng hết dần hoặc đã hết sạch nước”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 件 (âm Nôm “kiện”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cạn · cặn · cợn · gạn · gợn · nhừ
- Nghĩa tiếng Việt
- (vật, nơi chứa nước) ở tình trạng hết dần hoặc đã hết sạch nước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.