洞dộng — đưa thẳng lên cao rồi dập mạnh một đầu xuống mặt bằng; vỗ mạnh; đập thẳng và mạnh
U+6D1E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 洞 (dộng, “đưa thẳng lên cao rồi dập mạnh một đầu xuống mặt bằng; vỗ mạnh; đập thẳng và mạnh”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 同 (âm Hán Việt “đồng”) biểu âm.
同 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 同聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dộng · đọng
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa thẳng lên cao rồi dập mạnh một đầu xuống mặt bằng; vỗ mạnh; đập thẳng và mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.