𢂰tranh — tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v. V. để lợp nhà
U+220B0
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𢂰 (tranh, “tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v. V. để lợp nhà”) là chữ hình thanh: bộ CÂN 巾 (khăn) biểu nghĩa, chữ 争 (âm Hán Việt “tranh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tranh
- Nghĩa tiếng Việt
- tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v. V. để lợp nhà— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.