争chanh
U+4E89
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- tranh
- Âm Nôm
- chanh · danh · ganh · giành · tranh · trành
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Chung thành tố hoặc chung phần biểu âm, dễ nhầm khi đọc.