弭nhẹ — không nặng; có tỉ trọng nhỏ
U+5F2D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 弭 (nhẹ, “không nặng; có tỉ trọng nhỏ”) là chữ hình thanh: bộ CUNG 弓 (cây cung) biểu nghĩa, chữ 耳 (âm Nôm “nhẹ”) biểu âm.
耳 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 耳聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 弓 CUNG — cây cung · #57
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhẹ
- Nghĩa tiếng Việt
- không nặng; có tỉ trọng nhỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.