𢏡tên — đoạn tre hoặc gỗ dài, mảnh, có một đầu mũi nhọn, có thể có ngạnh, được phóng đi bằng cung, nỏ để sát thương
U+223E1
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢏡 (tên, “đoạn tre hoặc gỗ dài, mảnh, có một đầu mũi nhọn, có thể có ngạnh, được phóng đi bằng cung, nỏ để sát thương”) là chữ hình thanh: bộ CUNG 弓 (cây cung) biểu nghĩa, chữ 先 (âm Hán Việt “tiên”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 弓 CUNG — cây cung · #57
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tên
- Nghĩa tiếng Việt
- đoạn tre hoặc gỗ dài, mảnh, có một đầu mũi nhọn, có thể có ngạnh, được phóng đi bằng cung, nỏ để sát thương— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.