𥏋tên — đoạn tre hoặc gỗ dài, mảnh, có một đầu mũi nhọn, có thể có ngạnh, được phóng đi bằng cung, nỏ để sát thương
U+253CB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𥏋 (tên, “đoạn tre hoặc gỗ dài, mảnh, có một đầu mũi nhọn, có thể có ngạnh, được phóng đi bằng cung, nỏ để sát thương”) là chữ hình thanh: bộ THỈ 矢 (mũi tên) biểu nghĩa, chữ 先 (âm Hán Việt “tiên”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 矢 THỈ — mũi tên · #111
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tên
- Nghĩa tiếng Việt
- đoạn tre hoặc gỗ dài, mảnh, có một đầu mũi nhọn, có thể có ngạnh, được phóng đi bằng cung, nỏ để sát thương— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.