𠒷tin — tin tức được truyền đi, cho biết về sự việc, tình hình xảy ra; thông tin (nói tắt)
U+204B7
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠒷 (tin, “tin tức được truyền đi, cho biết về sự việc, tình hình xảy ra; thông tin (nói tắt)”) là chữ hình thanh: 信 biểu nghĩa, chữ 先 (âm Hán Việt “tiên”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 儿 NHÂN ĐI — người (chân) · #10
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tin
- Nghĩa tiếng Việt
- tin tức được truyền đi, cho biết về sự việc, tình hình xảy ra; thông tin (nói tắt)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.