研nghiên
U+7814
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰石开. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- nghiên · nghiễn
- Âm Nôm
- nghiên · nghiền · nghiện · nghiến · tên
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa