硏nghiền — tán nhỏ ra; Tán thành bột; đọc chăm chỉ, học kĩ, nghiên cứu kĩ
U+784F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 硏 (nghiền, “tán nhỏ ra; Tán thành bột; đọc chăm chỉ, học kĩ, nghiên cứu kĩ”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 幵 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
幵 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 幵聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghiền
- Nghĩa tiếng Việt
- tán nhỏ ra; Tán thành bột; đọc chăm chỉ, học kĩ, nghiên cứu kĩ— Wiktionary tiếng Việt