𥄭ngó — nhìn; chú ý nhìn
U+2512D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥄭 (ngó, “nhìn; chú ý nhìn”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 午 (âm Hán Việt “ngũ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngó · ngủ
- Nghĩa tiếng Việt
- nhìn; chú ý nhìn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.