忤ngỗ
U+5FE4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 忤 (ngỗ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 午 (âm Hán Việt “ngũ”) biểu âm.
午 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 午聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngỗ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.