𠥈khám — đồ bằng gỗ giống như cái tủ nhỏ không có cánh, dùng để đặt đồ thờ, thường được gác hay treo cao
U+20948
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
bao / lồng
Chữ 𠥈 (khám, “đồ bằng gỗ giống như cái tủ nhỏ không có cánh, dùng để đặt đồ thờ, thường được gác hay treo cao”) là chữ hình thanh: bộ PHƯƠNG 匚 (hộp đựng) biểu nghĩa, chữ 坎 (âm Hán Việt “khảm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 匚 PHƯƠNG — hộp đựng · #22
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khám
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ bằng gỗ giống như cái tủ nhỏ không có cánh, dùng để đặt đồ thờ, thường được gác hay treo cao— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.