卸tá
U+5378
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 卸 (tá, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TIẾT 卩 (đốt; ấn tín) biểu nghĩa, chữ 𦈢 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𦈢 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 午聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 卩 TIẾT — đốt; ấn tín · #26
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- tá
- Âm Nôm
- tá · xả
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.