勉mến — yêu thích
U+52C9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 勉 (mến, “yêu thích”) là chữ hình thanh: bộ LỰC 力 (sức mạnh) biểu nghĩa, chữ 免 (âm Nôm “mén”) biểu âm.
免 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 免聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mến · miễn · mịn
- Nghĩa tiếng Việt
- yêu thích— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.