免miễn — nói rận, chấy mới nở, còn bé; nói trẻ còn nhỏ
U+514D
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱𠂊⑤. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 儿 NHÂN ĐI — người (chân) · #10
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- miễn · mén · mến
- Nghĩa tiếng Việt
- nói rận, chấy mới nở, còn bé; nói trẻ còn nhỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.