冕miện — nhỏ mặt, nhỏ hạt và mượt, sờ dịu tay
U+5195
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 冕 (miện, “nhỏ mặt, nhỏ hạt và mượt, sờ dịu tay”) là chữ hình thanh: 冃 biểu nghĩa, chữ 免 (âm Nôm “mén”) biểu âm.
免 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 免聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 冂 QUYNH — vùng xa · #13
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- miện · mịn
- Nghĩa tiếng Việt
- nhỏ mặt, nhỏ hạt và mượt, sờ dịu tay— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.