𢷂xắn — vén cao lên cho gọn; dùng vật cứng ấn mạnh xuống một vật mềm
U+22DC2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌粲. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xắn
- Nghĩa tiếng Việt
- vén cao lên cho gọn; dùng vật cứng ấn mạnh xuống một vật mềm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.