𢶟cùi — bộ phận của vỏ quả dày lên; bộ phận của quả ở dưới vỏ
U+22D9F
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𢶟 (cùi, “bộ phận của vỏ quả dày lên; bộ phận của quả ở dưới vỏ”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (tay) biểu nghĩa, chữ 嵬 (âm Hán Việt “nguy”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cùi
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận của vỏ quả dày lên; bộ phận của quả ở dưới vỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.