𠑖ngôi — chức vị và quyền hành của nhà vua; vị trí trên thang quyền lực hay danh vọng
U+20456
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱位嵬. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngôi
- Nghĩa tiếng Việt
- chức vị và quyền hành của nhà vua; vị trí trên thang quyền lực hay danh vọng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.