𪇋cùi — loài chim cùng họ với bồ câu, nhưng bé hơn, thường sống thành từng đàn
U+2A1CB
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𪇋 (cùi, “loài chim cùng họ với bồ câu, nhưng bé hơn, thường sống thành từng đàn”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 嵬 (âm Hán Việt “nguy”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cùi · ngói
- Nghĩa tiếng Việt
- loài chim cùng họ với bồ câu, nhưng bé hơn, thường sống thành từng đàn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.