𡾵ngôi — chức vị và quyền hành của nhà vua; vị trí trên thang quyền lực hay danh vọng
U+21FB5
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𡾵 (ngôi, “chức vị và quyền hành của nhà vua; vị trí trên thang quyền lực hay danh vọng”) là chữ hình thanh: 位 biểu nghĩa, chữ 嵬 (âm Hán Việt “nguy”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngôi
- Nghĩa tiếng Việt
- chức vị và quyền hành của nhà vua; vị trí trên thang quyền lực hay danh vọng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
本𠊛縣錫州常 蹺嚴塘𨷑𡾵行臨淄
Vốn người huyện Tích châu Thường Theo nghiêm đường mở ngôi hàng Lâm Truy
— Truyện Kiều · Wiktionary