Tra theo số nét
Chữ 16 nét
977 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 4/11.
整
chỉnh
𢿼
tuồm
𪯗
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪰂
phía
𱡷
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
暹
xiêm
曀
ế
曆
lịch
曉
hiểu
𣊾
bây
𣊿
chiều
𣋀
sao
𣋁
tối
𣋂
chiều
𣋃
rạng
𣋆
nhoạng
𪱊
Chưa rõ âm
𬁖
sao
𱢧
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𣍋
cúi
𣍍
oăm
𱢶
Chưa rõ âm
㬿
thôn
𣎞
trăng
𣎟
Chưa rõ âm
𣎢
chiều
㯖
đước
㯝
rọ
樳
giầm
樵
Chưa rõ âm
樶
chuối
樸
phác
樹
thụ
樾
vẹt
樿
Chưa rõ âm
橅
vồ
橉
săng
橊
lựu
橋
kiều
橐
Chưa rõ âm
橑
rều
橘
quất
橙
chanh
橛
cột
機
cơ
橤
nhuỵ
橬
trắm
橯
rào
橷
dâu
橺
giàn
𣚮
trôm
𣚽
Chưa rõ âm
𣛜
Chưa rõ âm
𣛟
xanh
𣛠
máy
𣛡
gụ
𣛢
vả
𣛣
khay
𣛤
trái
𣛥
be
𣛦
đu
𣛧
chuôm
𣛨
chèo
𣛩
then
𣛪
tu
𣛭
đu
𪳴
Chưa rõ âm
𪳼
Chưa rõ âm
𬄞
chưa
𬄦
trám
𬄪
Chưa rõ âm
𱤒
mắc
𱤓
Chưa rõ âm
𱤔
chuối
𱤕
máng
𱤘
Chưa rõ âm
𱤚
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
橽
thớt
𬄱
tràm
歷
lịch
𪴽
Chưa rõ âm
𪴾
Chưa rõ âm
殪
ế
𣩦
ngoéo
𣫂
Chưa rõ âm
𬇆