𣍋cúi — hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước
U+2334B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰會下. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 曰 VIẾT — nói rằng · #73
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cúi
- Nghĩa tiếng Việt
- hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.