機cơ
U+6A5F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 機 (cơ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 幾 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
幾 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 幾聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary-corpus
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cơ · đòi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Ví dụ trích dẫn
特𠳒媒買隨機 扒𠊛保領𫜵詞供招
Được lời mụ mới tuỳ cơ Bắt người bảo lãnh làm tờ cung
— Truyện Kiều · Wiktionary