机cơ — to speculate
U+673A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 机 (cơ, “to speculate”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 几 (âm Hán Việt “kỉ”) biểu âm.
几 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 几聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cơ
- Nghĩa tiếng Việt
- to speculate— chunom.org