仉kẻ — từ chỉ một người nhưng chưa rõ là ai; từ đặt trước danh từ chỉ địa phương
U+4EC9
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 仉 (kẻ, “từ chỉ một người nhưng chưa rõ là ai; từ đặt trước danh từ chỉ địa phương”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 几 (âm Hán Việt “kỉ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kẻ · kẽ
- Nghĩa tiếng Việt
- từ chỉ một người nhưng chưa rõ là ai; từ đặt trước danh từ chỉ địa phương— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.