禿thóc — hạt lúa còn cả vỏ trấu
U+79BF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 禿 (thóc, “hạt lúa còn cả vỏ trấu”) là chữ hình thanh: bộ HÒA 禾 (lúa) biểu nghĩa, chữ 几 (âm Hán Việt “kỉ”) biểu âm.
几 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 几聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禾 HÒA — lúa · #115
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thóc · trọc
- Nghĩa tiếng Việt
- hạt lúa còn cả vỏ trấu— Wiktionary tiếng Việt