饑cơ
U+9951
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 饑 (cơ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỰC 食 (dạng viết 飠) (ăn) biểu nghĩa, chữ 幾 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
幾 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 幾聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 食 THỰC — ăn · #184
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cơ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa