𱥬
Tra theo số nét
Chữ 16 nét
977 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/11.
㵢
loi
㵣
Chưa rõ âm
㵧
Chưa rõ âm
澟
lắm
澤
rạch
澮
gội
激
khích
濁
rục
濂
Chưa rõ âm
濃
nung
濊
Chưa rõ âm
濓
nhèm
𣿅
loãng
𣿇
đắm
𣿌
ướt
𤀏
thía
𤀐
đáy
𤀒
nhỏ
𤀓
lọc
𤀔
ẩm
𤀕
ráy
𤀖
ngoi
𤀗
rửa
𤀘
vùng
𤀙
ồ
𤀚
lượn
𤀛
lầy
𤀜
tành
𤀞
chứa
𪷞
chàm
𪷡
Chưa rõ âm
𪷥
Chưa rõ âm
𪷧
Chưa rõ âm
𬉊
Chưa rõ âm
𬉌
chan
𬉎
sũng
𱩋
Chưa rõ âm
𱩌
Chưa rõ âm
𱩘
Chưa rõ âm
濛
mông
𬉙
mếu
熶
chói
熷
tưng
熾
xé
燀
Chưa rõ âm
燃
nhen
燈
đăng
燉
don
燎
riu
燐
lân
燒
thiêu
燕
én
燖
Chưa rõ âm
𤎞
Chưa rõ âm
𤎶
Chưa rõ âm
𤏗
Chưa rõ âm
𤏢
nhội
𤏣
tỏ
𤏤
hơ
𤏥
thui
𤏦
khét
𤏧
thắp
𤏨
se
𤏪
rao
𤏫
buốt
𤏬
rạng
𪹪
úa
𪹰
ngốt
𬋆
rèn
𬋌
rạng
𱬓
Chưa rõ âm
𱬕
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𤔯
vuốt
𬋳
Chưa rõ âm
𬌌
Chưa rõ âm
𤗹
phên
𪺦
Chưa rõ âm
𱭡
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪺵
Chưa rõ âm
獨
độc
獪
sói
獬
giải
𤢏
Chưa rõ âm
𤢔
nhen
𤢗
lòi
𤢤
bẵm
𤢥
vượn
𬍉
Chưa rõ âm
𤩂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
瓢
bầu
甍
mành
𤯶