𣿌ướt — có thấm nước hay có nước trên bề mặt
U+23FCC
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣿌 (ướt, “có thấm nước hay có nước trên bề mặt”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 遏 (âm Hán Việt “át”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ướt · ạt
- Nghĩa tiếng Việt
- có thấm nước hay có nước trên bề mặt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.