𤗹phên — đồ đan bằng tre, nứa, cứng và dày, dùng để che
U+245F9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰片番. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 片 PHIẾN — mảnh; tấm · #91
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phên · phướn
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đan bằng tre, nứa, cứng và dày, dùng để che— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.