𤀞chứa — giữ, tích ở bên trong; cất giấu hoặc để cho ở trong nhà một cách bất hợp pháp
U+2401E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰氵著. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chứa · chưa · chả · vã
- Nghĩa tiếng Việt
- giữ, tích ở bên trong; cất giấu hoặc để cho ở trong nhà một cách bất hợp pháp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.