𥱪
Tra theo số nét
Chữ 16 nét
977 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 7/11.
𥱫
sáo
𥱬
ghi
𥱭
giành
𥱮
nôi
𥱯
thời
𥱰
giò
𥱱
chòm
𥱲
kèn
𥱴
vó
𫂗
mây
𬕨
lẵng
𱸗
Chưa rõ âm
𱸚
Chưa rõ âm
篷
bong
簉
giậu
糖
đường
𥻧
hèm
𥻮
tẻ
𥻸
bún
𥻹
chè
𥻺
khê
𥻻
nếp
𥻼
ú
𥻽
cứt
𫃉
đụn
𫃋
Chưa rõ âm
𬖫
mót
𬖭
Chưa rõ âm
𬖮
cốm
𱹔
nếp
Chưa rõ âm
縈
quanh
縊
ải
縐
sô
縚
Chưa rõ âm
縟
nhọc
縣
huyện
𦃐
tao
𦃡
Chưa rõ âm
𦃮
gai
𦃯
tói
𦃾
lượt
𦃿
vải
𦄀
mã
𦄁
thùn
𦄃
chít
𦄄
quấn
𦄅
dệt
𦄆
may
𦄇
nịt
𦄈
xuyến
𫃸
nối
𫃹
thêu
𫃼
lèo
𬗰
thùa
𬗱
mượt
縸
mắc
縺
len
𬙺
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
翰
Chưa rõ âm
𫅮
lông
𱻢
lông
𦓇
khụ
𬚍
chưa
耨
nậu
𦗌
Chưa rõ âm
𦗏
lắng
𫆍
Chưa rõ âm
𬛎
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
膙
căng
膨
bành
𦠄
Chưa rõ âm
𦠆
rốn
𦠘
vai
𦠥
nhờn
𦠯
nhờn
𦠰
vác
𦠱
phét
𦠲
ú
𦠳
sườn
𦠴
cằm
𦠵
rọi
𦠶
seo
𦠽
vòi
𦡮
phổi
𫆶
vác
𫆸
Chưa rõ âm
𫜶
trôn
𬛕
Chưa rõ âm
𬛗
Chưa rõ âm
𬛘
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm