𦠳sườn — phần hai bên thân, cạnh ngực; bề cạnh một khoảng đất cao
U+26833
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𦠳 (sườn, “phần hai bên thân, cạnh ngực; bề cạnh một khoảng đất cao”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 孱 (âm Nôm “sờn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sườn · nhạn · sờn
- Nghĩa tiếng Việt
- phần hai bên thân, cạnh ngực; bề cạnh một khoảng đất cao— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.