潺sờn — xơ và sắp rách; nao núng, nản lòng
U+6F7A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 潺 (sờn, “xơ và sắp rách; nao núng, nản lòng”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 孱 (âm Nôm “sờn”) biểu âm.
孱 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 孱聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sờn
- Nghĩa tiếng Việt
- xơ và sắp rách; nao núng, nản lòng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.