𥻻nếp — vết gấp; lề thói (cũ)
U+25EFB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥻻 (nếp, “vết gấp; lề thói (cũ)”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 納 (âm Nôm “nóp”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nếp
- Nghĩa tiếng Việt
- vết gấp; lề thói (cũ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.