𥱯thời — thứ lờ dùng để bắt cá; khoảng thời gian dài không có giới hạn rõ rệt
U+25C6F
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trên ↓ dưới
Chữ 𥱯 (thời, “thứ lờ dùng để bắt cá; khoảng thời gian dài không có giới hạn rõ rệt”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 時 (âm Hán Việt “thì”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thời
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ lờ dùng để bắt cá; khoảng thời gian dài không có giới hạn rõ rệt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.