𦄄quấn — cuộn chặt một vòng chung quanh một vật gì; quyến luyến không rời
U+26104
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰糹郡. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quấn
- Nghĩa tiếng Việt
- cuộn chặt một vòng chung quanh một vật gì; quyến luyến không rời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.