𦡮phổi — cơ quan của động vật sống trên cạn có mục đích trích lấy ôxy từ không khí
U+2686E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰月普. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phổi
- Nghĩa tiếng Việt
- cơ quan của động vật sống trên cạn có mục đích trích lấy ôxy từ không khí— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.