𥱫sáo — loài chim nhảy thuộc bộ sẻ, lông đen, có điểm trắng ở cánh
U+25C6B
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𥱫 (sáo, “loài chim nhảy thuộc bộ sẻ, lông đen, có điểm trắng ở cánh”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 套 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sáo
- Nghĩa tiếng Việt
- loài chim nhảy thuộc bộ sẻ, lông đen, có điểm trắng ở cánh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.